RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gareev, Iskander
34462880 1656 0
34390456 1656 1 Xem chi tiết
H
Harouat, Alexander
34412344 1656 0
I
Isaev, Vladislav
34171492 1656 0
I
Ivashkin, Egor
55823637 1656 0
K
Kasiyanov, Artem
34303359 1656 0
K
Khabibullin, Kamil
44129734 1656 0
K
Khairullin, Salavat
44131968 1656 0
K
Kirpichnikov, Danil
24293512 1656 0
K
Knyazev, Timofey A
522041419 1656 0
24249599 1656 16 Xem chi tiết
K
Kornienko, Nikita
54177480 1656 0
K
Kramnik, Ilya
44193637 1656 0
K
Kuldysheva, Anastasia
34159930 1656 0
24224766 1656 1 Xem chi tiết
44140932 1656 3 Xem chi tiết
34255630 1656 1 Xem chi tiết
L
Loginov, Daniil
44162413 1656 0
L
Lubashevskiy, Georgy
54163226 1656 0
M
Makarevich, Alexander
24258733 1656 0
G
Gareev, Iskander
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
1
H
Harouat, Alexander
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
I
Isaev, Vladislav
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
I
Ivashkin, Egor
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
K
Kasiyanov, Artem
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
K
Khabibullin, Kamil
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
K
Khairullin, Salavat
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
K
Kirpichnikov, Danil
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
K
Knyazev, Timofey A
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
16
K
Kornienko, Nikita
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
K
Kramnik, Ilya
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
K
Kuldysheva, Anastasia
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
1
L
Loginov, Daniil
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
L
Lubashevskiy, Georgy
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
M
Makarevich, Alexander
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0