RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4108809 IM 2236 8 Xem chi tiết
L
Lim, Albert
4173520 2236 0
24146200 2236 67 Xem chi tiết
4192630 FM 2236 123 Xem chi tiết
M
Menshikh, Mikhail
4152778 FM 2236 0
4157648 2236 8 Xem chi tiết
24113522 2236 411 Xem chi tiết
S
Salimov, Aidar
4175638 2236 0
4148991 2236 20 Xem chi tiết
24104345 2236 8 Xem chi tiết
S
Shuranov, Vladimir
34135542 CM 2236 0
S
Slegin, Stanislav V.
24110620 2236 0
S
Sokolov, Ruslan V.
44149824 2236 0
54149630 2236 25 Xem chi tiết
Y
Yangarber, Arnold
4150988 2236 0
Y
Yemelyanov, I
4171594 2236 0
24117595 2236 9 Xem chi tiết
4183487 2236 9 Xem chi tiết
4138724 2235 39 Xem chi tiết
4137000 FM 2235 136 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2236
Tổng ván đấu
8
L
Lim, Albert
Hệ số Elo
2236
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2236
Tổng ván đấu
67
Hệ số Elo
2236
Tổng ván đấu
123
M
Menshikh, Mikhail
Hệ số Elo
2236
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2236
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2236
Tổng ván đấu
411
S
Salimov, Aidar
Hệ số Elo
2236
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2236
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2236
Tổng ván đấu
8
S
Shuranov, Vladimir
Hệ số Elo
2236
Tổng ván đấu
0
S
Slegin, Stanislav V.
Hệ số Elo
2236
Tổng ván đấu
0
S
Sokolov, Ruslan V.
Hệ số Elo
2236
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2236
Tổng ván đấu
25
Y
Yangarber, Arnold
Hệ số Elo
2236
Tổng ván đấu
0
Y
Yemelyanov, I
Hệ số Elo
2236
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2236
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2236
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2235
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
2235
Tổng ván đấu
136