RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shelkovskiy, Artem
34292241 1696 0
24148652 1696 19 Xem chi tiết
S
Shilov, Igor
55681190 1696 0
S
Simokhin, Oleg
34229370 1696 0
S
Skorev, Daniil
54167671 1696 0
34276459 1696 9 Xem chi tiết
S
Snegirev, Valeriy
34165492 1696 0
54115361 1696 1 Xem chi tiết
T
Tarmaev, Aleksandr
54138175 1696 0
T
Tereshkin, Anatoliy
44155530 1696 0
T
Tsyrkun, Evgeny
34282203 1696 0
V
Vorontsov, Nikita
24267481 1696 0
Z
Zakirov, Dinislam
54142725 1696 0
A
Afanasyev, Adam
24275247 1695 0
A
Amirov, Maksim
55742696 1695 0
A
Artamonov, Leonid
55693857 1695 0
34189324 1695 2 Xem chi tiết
34337253 1695 2 Xem chi tiết
B
Bitarov, Lento
24221406 1695 0
B
Bobushkin, Aleksei
54186811 1695 0
S
Shelkovskiy, Artem
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
19
S
Shilov, Igor
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
S
Simokhin, Oleg
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
S
Skorev, Daniil
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
9
S
Snegirev, Valeriy
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
1
T
Tarmaev, Aleksandr
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
T
Tereshkin, Anatoliy
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
T
Tsyrkun, Evgeny
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
V
Vorontsov, Nikita
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Z
Zakirov, Dinislam
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
A
Afanasyev, Adam
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
A
Amirov, Maksim
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
A
Artamonov, Leonid
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
2
B
Bitarov, Lento
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
B
Bobushkin, Aleksei
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0