RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Hệ số Elo
2244
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2244
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2244
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2244
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2244
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
2243
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2243
Tổng ván đấu
174
B
Bordiukhov, Pavel
Hệ số Elo
2243
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2243
Tổng ván đấu
34
G
Glebin, Andrey
Hệ số Elo
2243
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2243
Tổng ván đấu
603
Hệ số Elo
2243
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2243
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
2243
Tổng ván đấu
152
Hệ số Elo
2243
Tổng ván đấu
247
Hệ số Elo
2243
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2243
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
2243
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
2243
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
2243
Tổng ván đấu
10