RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gershenovich, Timofei
55613845 1745 0
34272151 1745 4 Xem chi tiết
34185353 1745 11 Xem chi tiết
G
Gurev, Leonid
34366326 1745 0
24114359 1745 17 Xem chi tiết
54135842 1745 7 Xem chi tiết
I
Izyumchenko, Dmitry
34178187 1745 0
K
Kardonov, Baatr
44116691 1745 0
24136336 1745 23 Xem chi tiết
K
Korostelev, German
34431896 1745 0
24182222 1745 7 Xem chi tiết
44164033 1745 1 Xem chi tiết
K
Kulyasov, Kirill
44100647 1745 0
K
Kutbiddinov, Timur
54182654 1745 0
34127175 1745 6 Xem chi tiết
54185114 1745 2 Xem chi tiết
M
Migur, Dmitriy
24161365 1745 0
44136820 1745 2 Xem chi tiết
24167789 1745 20 Xem chi tiết
55704115 1745 1 Xem chi tiết
G
Gershenovich, Timofei
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
11
G
Gurev, Leonid
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
7
I
Izyumchenko, Dmitry
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
K
Kardonov, Baatr
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
23
K
Korostelev, German
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
1
K
Kulyasov, Kirill
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
K
Kutbiddinov, Timur
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
2
M
Migur, Dmitriy
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
1