RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4114523 1770 4 Xem chi tiết
I
Ivashova, Yuliya
44164173 1770 0
24133418 1770 51 Xem chi tiết
24162043 1770 31 Xem chi tiết
54115299 1770 2 Xem chi tiết
K
Kocherov, Alexandr
34115681 1770 0
4161777 1770 39 Xem chi tiết
K
Kozhemyakina, Maria
34454730 1770 0
K
Krivetz, Georgij
34399178 1770 0
K
Krupchatnikov, Yaroslav
522001883 1770 0
K
Kustovskiy, Egor
34289925 1770 0
L
Linnik, Felix
24267791 1770 0
24133698 1770 42 Xem chi tiết
24122726 1770 80 Xem chi tiết
M
Makhmudov, Dzhordg
44167105 1770 0
M
Matnadze, David
54118301 1770 0
M
Matsukatova, Magdalina
54111609 1770 0
M
Melnik, Kirill
540005658 1770 0
M
Merezhko, Nikita
34119415 1770 0
4111095 1770 59 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
4
I
Ivashova, Yuliya
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
2
K
Kocherov, Alexandr
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
39
K
Kozhemyakina, Maria
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
K
Krivetz, Georgij
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
K
Krupchatnikov, Yaroslav
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
K
Kustovskiy, Egor
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
L
Linnik, Felix
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
80
M
Makhmudov, Dzhordg
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
M
Matnadze, David
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
M
Matsukatova, Magdalina
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
M
Melnik, Kirill
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
M
Merezhko, Nikita
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
59