RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24135720 1779 9 Xem chi tiết
C
Chebotarev, Aleksandr
34341277 1779 0
4112130 1779 12 Xem chi tiết
C
Chivanov, Valerii
54182514 1779 0
C
Chushkin, Oleg
34165280 1779 0
D
Dimiev, Almaz
44168047 1779 0
D
Dobrynin, Yaroslav
34125865 1779 0
D
Doyko, Natalia
24214590 1779 0
D
Drozdeckih, Pavel
54144582 1779 0
D
Dvoytsin, Maksim
24263559 1779 0
54102960 1779 6 Xem chi tiết
24177318 1779 6 Xem chi tiết
G
Gusev, Evgeniy
24184071 1779 0
4176685 1779 11 Xem chi tiết
I
Ivashkeev, Sergei
4104420 1779 0
4113756 1779 6 Xem chi tiết
34171883 1779 9 Xem chi tiết
K
Kobzev, Aleksandr
34152277 1779 0
K
Korabelschikov, Alexander
34152064 1779 0
24108898 1779 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
9
C
Chebotarev, Aleksandr
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
12
C
Chivanov, Valerii
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
C
Chushkin, Oleg
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
D
Dimiev, Almaz
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
D
Dobrynin, Yaroslav
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
D
Doyko, Natalia
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
D
Drozdeckih, Pavel
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
D
Dvoytsin, Maksim
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
6
G
Gusev, Evgeniy
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
11
I
Ivashkeev, Sergei
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
9
K
Kobzev, Aleksandr
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
K
Korabelschikov, Alexander
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
4