RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lazaridi, Matfei
55620728 1785 0
24139947 1785 25 Xem chi tiết
34108030 1785 12 Xem chi tiết
L
Loginov, Mikhail A.
34180220 1785 0
L
Lototovich, Andrey I
34345027 1785 0
M
Makarchik, Arseniy Vik
34476792 1785 0
4174186 1785 4 Xem chi tiết
N
Nirov, Sultan
34130885 1785 0
44153643 1785 2 Xem chi tiết
P
Paramonova, Maria
55672582 1785 0
P
Pavlova, Anna A.
24141097 1785 0
4158024 1785 61 Xem chi tiết
R
Rabin, Leonid
34191299 1785 0
R
Rodionov, Yaroslav
55775802 1785 0
S
Semashkin, Valery
24133060 1785 0
4118014 1785 16 Xem chi tiết
S
Sidorova, Alyona
44141645 1785 0
34132454 1785 9 Xem chi tiết
T
Tambovtsev, Ivan
54172870 1785 0
24191639 1785 18 Xem chi tiết
L
Lazaridi, Matfei
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
12
L
Loginov, Mikhail A.
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
L
Lototovich, Andrey I
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
M
Makarchik, Arseniy Vik
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
4
N
Nirov, Sultan
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
2
P
Paramonova, Maria
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
P
Pavlova, Anna A.
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
61
R
Rabin, Leonid
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
R
Rodionov, Yaroslav
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
S
Semashkin, Valery
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
16
S
Sidorova, Alyona
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
9
T
Tambovtsev, Ivan
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
18