RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Makhubu, Thembisile
14367068 1632 0
M
Matlawe, Kenneth
14359049 1632 0
534013687 1632 4 Xem chi tiết
B
Bhila, Lindokuhle Adorabella
14324091 1631 0
14320193 WCM 1631 5 Xem chi tiết
K
Klaasens, Jemaine
14397692 1631 0
P
Pagenkopf, Christian
14387794 1631 0
R
Rasakanya, Maabu Ephraim
534032215 1631 0
V
Van Zyl, Erick
14384116 1631 0
B
Banda, Benjamin
14358492 1630 0
L
Letupu, Lemogang
14365413 1630 0
L
Louw, Ireon
14350017 1630 0
M
Madlala, Nonhle
14383497 1630 0
M
Manuel, Conner
14359030 1630 0
S
Shipley, Jarrad
14357534 1630 0
S
Summer, Masilo
534011048 1630 0
T
Taljard, Julian
14358638 1630 0
T
Theunissen, Joshua
14363429 1630 0
B
Brink, Martin
14352265 1629 0
M
Moore, Jayden
14316722 1629 0
M
Makhubu, Thembisile
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
M
Matlawe, Kenneth
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
4
B
Bhila, Lindokuhle Adorabella
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
5
K
Klaasens, Jemaine
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
P
Pagenkopf, Christian
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
R
Rasakanya, Maabu Ephraim
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
V
Van Zyl, Erick
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
B
Banda, Benjamin
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
L
Letupu, Lemogang
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
M
Madlala, Nonhle
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
M
Manuel, Conner
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
S
Shipley, Jarrad
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
S
Summer, Masilo
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
T
Taljard, Julian
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
T
Theunissen, Joshua
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
B
Brink, Martin
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
M
Moore, Jayden
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0