RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mtati, Wazo
14396297 1648 0
P
Paterson, Jonny
14324334 1648 0
14343266 1648 1 Xem chi tiết
T
Tak, Abeer
14396718 1648 0
W
Wyl, Caleb Reatlegil
534025162 1648 0
B
Blignaut, Ryno
14332710 1647 0
B
Brummer, Kean
14340933 1647 0
C
Cele, Simlindile
14381559 1647 0
14385597 1647 3 Xem chi tiết
14316552 CM 1647 1 Xem chi tiết
G
Getachew, Yoseph
14360667 1647 0
H
Handley, Stephen
14364549 1647 0
14326930 1647 1 Xem chi tiết
M
Mathamela, Mosimanegape George
14331209 1647 0
14306506 WFM 1647 16 Xem chi tiết
R
Raubenheimer, Granton
14353075 1647 0
R
Reyneke, Hugo
14356490 1647 0
R
Ritshuri, Nkateko
534018972 1647 0
14309076 WCM 1647 6 Xem chi tiết
V
Vather, Shayur
14321610 CM 1647 0
M
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
P
Paterson, Jonny
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
1
T
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
W
Wyl, Caleb Reatlegil
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
B
Blignaut, Ryno
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
B
Brummer, Kean
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
C
Cele, Simlindile
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
1
G
Getachew, Yoseph
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
H
Handley, Stephen
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
1
M
Mathamela, Mosimanegape George
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
16
R
Raubenheimer, Granton
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
R
Reyneke, Hugo
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
R
Ritshuri, Nkateko
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
6
V
Vather, Shayur
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0