RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mbangela, Simamkele
14374374 0 0
M
Mbangeni, Sinoxolo
14375133 0 0
M
Mbanjwa, Aphiwe
534001492 0 0
M
Mbanya, Terence
14324261 0 0
M
Mbanzi, Aviwe
14362015 0 0
M
Mbasa, Phindile
14352028 0 0
M
Mbatha, Nhlanhla
14329832 0 0
M
Mbatha, Ntobeko
534002553 0 0
M
Mbatha, Philemon
14322498 0 0
M
Mbatha, Seluleko
14381672 0 0
M
Mbatha, Siyethaba
534011170 0 0
M
Mbatha, Thabo Denzel
14399199 0 0
M
Mbava, Fezekile
14340097 0 0
M
Mbava, Sikhulule
14386470 0 0
M
Mbawu, Sandla
14332027 0 0
M
Mbayeka, Yiva
534045244 0 0
M
Mbayo, Mzwandile
534006141 0 0
M
Mbebe, Khanyisa
14313804 0 0
M
Mbebe, Lwakhiwe
534028943 0 0
M
Mbebe, Yolatha
534042075 0 0
M
Mbangela, Simamkele
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbangeni, Sinoxolo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbanjwa, Aphiwe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbanya, Terence
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbanzi, Aviwe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbasa, Phindile
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbatha, Nhlanhla
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbatha, Ntobeko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbatha, Philemon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbatha, Seluleko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbatha, Siyethaba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbatha, Thabo Denzel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbava, Fezekile
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbava, Sikhulule
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbawu, Sandla
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbayeka, Yiva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbayo, Mzwandile
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbebe, Khanyisa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbebe, Lwakhiwe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbebe, Yolatha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0