RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Magu, Vicky
14320495 0 0
M
Magubane, Sibongile
534019014 0 0
M
Magudulela, Busisiwe
534001425 0 0
M
Magudulela, Sibusiso Jacob
14346354 0 0
M
Magugu, Cwenga
14376148 0 0
M
Maguta, Shekinah
534044531 0 0
M
Maguta, Tadiwa
534044612 0 0
M
Magwai, Lesego
14381621 0 0
M
Magwaza, Richard
14363780 0 0
M
Magwaza, Unalo
534035141 0 0
M
Magwaza, Vusumuzi
14365898 0 0
M
Magwebu, Ntsika
14313731 0 0
M
Magwedere, Melin
534012176 0 0
M
Magwembere, Adrian
14353008 0 0
M
Magwentshu, Sinako
534016899 0 0
M
Magwentshu, Snayo
14364409 0 0
M
Magxa, Kungawo
14398940 0 0
M
Magxidolo, Mivuyo
534021507 0 0
M
Mahadika, Rorisang
14382806 0 0
M
Mahajan, Shaunak
14330792 0 0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magubane, Sibongile
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magudulela, Busisiwe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magudulela, Sibusiso Jacob
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magugu, Cwenga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maguta, Shekinah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maguta, Tadiwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magwai, Lesego
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magwaza, Richard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magwaza, Unalo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magwaza, Vusumuzi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magwebu, Ntsika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magwedere, Melin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magwembere, Adrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magwentshu, Sinako
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magwentshu, Snayo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magxa, Kungawo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magxidolo, Mivuyo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mahadika, Rorisang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mahajan, Shaunak
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0