RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lubisi, Xolelwa
14367033 0 0
L
Lucas, Akhanya
14383764 0 0
L
Lucas, Lulamile
534003126 0 0
L
Lucky, Nkosi
14349051 0 0
L
Ludick, Andries
534027076 0 0
L
Ludick, Christian
534043721 0 0
L
Ludick, Lindsay
14371413 0 0
L
Ludidi, Ayolise
534040277 0 0
L
Lufu, Nomalanga
534015698 0 0
L
Lufuso, Milisa
534020870 0 0
L
Lugalo, Sizwe
14381184 0 0
L
Luiters, Pieter
14352397 0 0
L
Lujabe, Sinazo
14347814 0 0
L
Lujiza, Keitumetse
14346737 0 0
L
Lukas, Janeva
14392437 0 0
L
Lukas, Jaymilee
534004815 0 0
L
Lukashe, Lubabalo
14389711 0 0
L
Lukhai, Ranvir
14371189 0 0
L
Lukhele, Bulelwa
14367041 0 0
L
Lukie, Mogamad
14396092 0 0
L
Lubisi, Xolelwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lucas, Akhanya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lucas, Lulamile
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lucky, Nkosi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ludick, Andries
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ludick, Christian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ludick, Lindsay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ludidi, Ayolise
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lufu, Nomalanga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lufuso, Milisa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lugalo, Sizwe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luiters, Pieter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lujabe, Sinazo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lujiza, Keitumetse
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukas, Janeva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukas, Jaymilee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukashe, Lubabalo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukhai, Ranvir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukhele, Bulelwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukie, Mogamad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0