RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lu, Arin
534039538 0 0
L
Lu, Daniel
534004807 0 0
L
Lu, Daniel Ting Xu
534022716 0 0
L
Lu, Lara
534039546 0 0
L
Lubbe, Barend Christiaan
14315793 0 0
L
Lubbe, Gunther
14324920 0 0
L
Lubbe, Johannes Andries
14315726 0 0
L
Lubbe, Mika
14317834 0 0
L
Lubengo, Akhona
534024450 0 0
L
Lubisi, Gift
14378710 0 0
L
Lubisi, Xolelwa
14367033 0 0
L
Lucas, Akhanya
14383764 0 0
L
Lucas, Lulamile
534003126 0 0
L
Lucky, Nkosi
14349051 0 0
L
Ludick, Andries
534027076 0 0
L
Ludick, Christian
534043721 0 0
L
Ludick, Lindsay
14371413 0 0
L
Ludidi, Ayolise
534040277 0 0
L
Lufu, Nomalanga
534015698 0 0
L
Lufuso, Milisa
534020870 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lu, Daniel Ting Xu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubbe, Barend Christiaan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubbe, Gunther
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubbe, Johannes Andries
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubengo, Akhona
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubisi, Gift
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubisi, Xolelwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lucas, Akhanya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lucas, Lulamile
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lucky, Nkosi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ludick, Andries
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ludick, Christian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ludick, Lindsay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ludidi, Ayolise
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lufu, Nomalanga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lufuso, Milisa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0