RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
LEDWABA, Khutso
14354071 0 0
L
LEDWABA, Lesetja Patrick
14353997 0 0
L
LEESON, Calib Lee
14346958 0 0
L
LETSOALO, Abel
14356678 0 0
L
LIEBENBERG, Danika
14346966 0 0
L
LOGGENBERG, Jerome
14346974 0 0
L
LONGWENI, Isaac
14347172 0 0
L
La Grange, Deon
534008705 0 0
L
La Grange, Neo
534002529 0 0
L
Laage, Ulrich
534039163 0 0
L
Laas, Jacoba
14339242 0 0
L
Laas, Jared
14311259 0 0
L
Laas, Johannes Andries Marthinus
14315742 0 0
L
Labercensie, Dante
534032630 0 0
L
Labia, Franco
14339366 0 0
L
Labuschagne, Anandi
534034714 0 0
L
Labuschagne, Bertus
534043586 0 0
L
Labuschagne, Clark
534014500 0 0
L
Labuschagne, Conrad
14336294 0 0
L
Labuschagne, Dawid Phillippus
14377705 0 0
L
LEDWABA, Khutso
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LEDWABA, Lesetja Patrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LEESON, Calib Lee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LETSOALO, Abel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LIEBENBERG, Danika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LOGGENBERG, Jerome
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LONGWENI, Isaac
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
La Grange, Deon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
La Grange, Neo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laage, Ulrich
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laas, Jacoba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laas, Johannes Andries Marthinus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Labercensie, Dante
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Labia, Franco
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Labuschagne, Anandi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Labuschagne, Bertus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Labuschagne, Clark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Labuschagne, Conrad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Labuschagne, Dawid Phillippus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0