RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kitaya, Jonathan Mpumpa
14387115 0 0
K
Kitengye, Archange
534010033 0 0
K
Kitengye, Armand
14350203 0 0
K
Kitengye, Patrick Ebondo
14397390 0 0
K
Kivido, Alex
14340550 0 0
K
Kivido, Zach
14340569 0 0
K
Kiwido, Shaun
534043829 0 0
K
Klaas, Khanyisa
14390884 0 0
K
Klaas, Oyintanda
14376830 0 0
K
Klaas, Siyabonga
14369591 0 0
K
Klaase, Vladimir
14397684 0 0
K
Klaasens, Jemaine
14397692 0 0
K
Klaassens, Jermaine
534022945 0 0
K
Klaaste, Ivan
14348365 0 0
K
Klass, Simehlue
534015086 0 0
K
Klasse, Kemar
534016732 0 0
K
Klassen, Cleaven
14355396 0 0
K
Kleijnhans, Annabel
14365499 0 0
K
Kleijnhans, Mila
14371847 0 0
K
Kleinbooi, Dudley
14382245 0 0
K
Kitaya, Jonathan Mpumpa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kitengye, Archange
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kitengye, Armand
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kitengye, Patrick Ebondo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kivido, Alex
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kivido, Zach
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kiwido, Shaun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klaas, Khanyisa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klaas, Oyintanda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klaas, Siyabonga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klaase, Vladimir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klaasens, Jemaine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klaassens, Jermaine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klaaste, Ivan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klass, Simehlue
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klasse, Kemar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klassen, Cleaven
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kleijnhans, Annabel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kleijnhans, Mila
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kleinbooi, Dudley
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0