ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1225421 1833 8 Xem chi tiết
1211030 1833 3 Xem chi tiết
N
Nenciulescu, Luca-Stefan
42205727 1833 0
O
Oros , Traian
1253875 1833 0
1201387 1833 47 Xem chi tiết
R
Rapascu, Constantin
1248367 1833 0
42217555 1832 1 Xem chi tiết
D
Docuz, Larisa-Anamaria
1262270 1832 0
1274481 1832 3 Xem chi tiết
42216826 1832 5 Xem chi tiết
1235532 1831 12 Xem chi tiết
C
Carac, Florin
1264443 1831 0
1220047 1831 1 Xem chi tiết
1236890 1831 1 Xem chi tiết
D
Danila, Bogdan-Alexandru
1299107 1831 0
1233629 1831 12 Xem chi tiết
K
Kozma, Iuliu-Hunor
1224476 1831 0
1238531 1831 9 Xem chi tiết
1231260 1831 7 Xem chi tiết
1229044 1831 12 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
3
N
Nenciulescu, Luca-Stefan
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
O
Oros , Traian
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
47
R
Rapascu, Constantin
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
1
D
Docuz, Larisa-Anamaria
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
12
C
Carac, Florin
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
1
D
Danila, Bogdan-Alexandru
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
12
K
Kozma, Iuliu-Hunor
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
12