ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Stanescu, Cristian-Tiberiu
42205972 0 0
S
Stanescu, Dan-Vlad
1208357 0 0
S
Stanescu, Matei
1254243 0 0
S
Stanescu, Rares-Petru
42236444 0 0
S
Stanga, Gheorghe
42211034 0 0
S
Stanga, Ianis-Cosmin-Andrei
42221943 0 0
S
Stanga, Ionut-Catalin
1247816 0 0
S
Stangaciu, Ovidiu-Mihai
1226223 0 0
S
Stangaciu, Vasile-Cristian
1236768 0 0
S
Stangu, Mihai-Ciprian
42259045 0 0
S
Stangu, Razvan-Florin
1253620 0 0
S
Stanica, Alin-Stefan
1254251 0 0
S
Stanica, Andrei-Lucian
1254260 0 0
S
Stanica, Constantin-Alexandru
42209463 0 0
S
Stanicel, Andrei-Lucian
42231809 0 0
S
Stanila, Andrei-Stefan
1257633 0 0
S
Stanila, Razvan-Mihai
1293826 0 0
S
Stanila, Theodor
42246431 0 0
S
Staniloiu, Nicolae
1262220 0 0
S
Stanoiev, Victor-Stefan
1260235 0 0
S
Stanescu, Cristian-Tiberiu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stanescu, Dan-Vlad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stanescu, Matei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stanescu, Rares-Petru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stanga, Gheorghe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stanga, Ianis-Cosmin-Andrei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stanga, Ionut-Catalin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stangaciu, Ovidiu-Mihai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stangaciu, Vasile-Cristian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stangu, Mihai-Ciprian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stangu, Razvan-Florin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stanica, Alin-Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stanica, Andrei-Lucian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stanica, Constantin-Alexandru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stanicel, Andrei-Lucian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stanila, Andrei-Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stanila, Razvan-Mihai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stanila, Theodor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Staniloiu, Nicolae
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stanoiev, Victor-Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0