ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Barsan, Lucian
42241057 1886 0
1241672 1886 18 Xem chi tiết
1246437 1886 29 Xem chi tiết
I
Iosub, Catalin
1222473 1886 0
1220454 1886 31 Xem chi tiết
1253107 1886 9 Xem chi tiết
1201034 1886 40 Xem chi tiết
V
Vlad, Cristian-Octavian-Florin
1217194 1886 0
1245961 1885 1 Xem chi tiết
1212443 1885 66 Xem chi tiết
D
Dumitrut, Marius-Dan
1226312 1885 0
1207180 1885 10 Xem chi tiết
M
Muresan, Nicolae
1227912 1885 0
1210386 1885 6 Xem chi tiết
A
Aioanei, Gheorghe
1211250 1884 0
1232479 1884 2 Xem chi tiết
1217046 1883 9 Xem chi tiết
42205930 1883 5 Xem chi tiết
1218301 1883 34 Xem chi tiết
1223631 1883 2 Xem chi tiết
B
Barsan, Lucian
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
29
I
Iosub, Catalin
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
40
V
Vlad, Cristian-Octavian-Florin
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
66
D
Dumitrut, Marius-Dan
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
10
M
Muresan, Nicolae
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
6
A
Aioanei, Gheorghe
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
2