ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
U
Uricec, Cezar
1214284 1900 0
1245732 1899 12 Xem chi tiết
42213320 1899 10 Xem chi tiết
U
Ursan, Radu-Doru
1214292 1899 0
V
Vatavoiu, Romel
1216287 1899 0
1211749 1898 60 Xem chi tiết
1214209 1898 29 Xem chi tiết
1264257 1898 13 Xem chi tiết
42219612 1898 1 Xem chi tiết
T
Taralesca, Costinel
1248766 1898 0
A
Arapu, Cosmin-Constantin
1228153 1897 0
1218212 1897 19 Xem chi tiết
E
Engi, Laszlo-Zoltan
1238680 1897 0
1218158 1897 9 Xem chi tiết
1205854 1897 43 Xem chi tiết
1212753 1897 1 Xem chi tiết
1216015 1897 7 Xem chi tiết
1209027 1897 57 Xem chi tiết
1205420 1897 34 Xem chi tiết
1228420 1896 15 Xem chi tiết
U
Uricec, Cezar
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
10
U
Ursan, Radu-Doru
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
V
Vatavoiu, Romel
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
1
T
Taralesca, Costinel
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
0
A
Arapu, Cosmin-Constantin
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
19
E
Engi, Laszlo-Zoltan
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
15