ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kover, Zete-Andras
42262682 0 0
K
Kozak, Danut
1234404 0 0
K
Kozma, Andras-Tibor
1233955 0 0
K
Kozma, Samuel
42244846 0 0
K
Kozma, Victor-Tassadar
42262747 0 0
K
Kozsan, Eduard-Gheorghe
1225324 0 0
K
Kraus, Ivan
42204186 0 0
K
Kristo, Robert
1215329 0 0
K
Kulcsar, Gyozo
42245893 0 0
K
Kurko, Vivien
1299263 0 0
K
Kuzmin, Kyrylo
42209838 0 0
L
Lacatus, Teodor-Alin
42225264 0 0
L
Lacatusi, Antonia
1249495 0 0
L
Lacatusu, Luca
1251724 0 0
L
Lacatusu, Maria
42259100 0 0
L
Laceanu, Andrei-Paul
42249767 0 0
L
Laderu, Ionita
1273469 0 0
L
Lahman, Cezar
1299700 0 0
L
Lahman, Marian
1222538 0 0
L
Laibar, Ionel-Danut
1215264 0 0
K
Kover, Zete-Andras
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kozak, Danut
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kozma, Andras-Tibor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kozma, Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kozma, Victor-Tassadar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kozsan, Eduard-Gheorghe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kristo, Robert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kulcsar, Gyozo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurko, Vivien
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuzmin, Kyrylo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lacatus, Teodor-Alin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lacatusi, Antonia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lacatusu, Luca
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lacatusu, Maria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laceanu, Andrei-Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laderu, Ionita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lahman, Cezar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lahman, Marian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laibar, Ionel-Danut
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0