ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Horvath, Liviu
1232304 0 0
H
Hory, Beata-Dalma
42218292 0 0
H
Hota, Cristian
42204410 0 0
H
Hotaran, Corneliu-Emil-Doru
1245759 0 0
H
Hotaranu, David-Petrut
42255465 0 0
H
Hotoleanu, Cristian-Andrei
42215919 0 0
H
Hoza, Luca-Gabriel
42227607 0 0
H
Hreniuc, Denisa Maria
42204941 0 0
H
Hreniuc, Teona-Elena
1244949 0 0
H
Hrihor, Madalina-Ecaterina
42219833 0 0
H
Hrimiuc, Andrei-Cristian
1250230 0 0
H
Hrinca, Darius-Mihnea
1278355 0 0
H
Hriscu, Elena-Raluca
1229460 0 0
H
Hristache, Diana Maria
42221587 0 0
H
Hristachi, Adrian-Stefan
1248073 0 0
H
Hritcu, Iulia
42232597 0 0
H
Hritcu, Iulian-Costel
42261635 0 0
H
Hritcu, Neofit
42244650 0 0
H
Hrituc, Iulia Maria
42206430 0 0
H
Huber, Eric
42208882 0 0
H
Horvath, Liviu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hory, Beata-Dalma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hota, Cristian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hotaran, Corneliu-Emil-Doru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hotaranu, David-Petrut
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hotoleanu, Cristian-Andrei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoza, Luca-Gabriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hreniuc, Denisa Maria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hreniuc, Teona-Elena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hrihor, Madalina-Ecaterina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hrimiuc, Andrei-Cristian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hrinca, Darius-Mihnea
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hriscu, Elena-Raluca
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hristache, Diana Maria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hristachi, Adrian-Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hritcu, Iulia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hritcu, Iulian-Costel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hritcu, Neofit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hrituc, Iulia Maria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0