ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gusa, Ania-Cosette
42217830 0 0
G
Gusa, Ionatan
42217768 0 0
G
Gusan, Boris
1227874 0 0
G
Gut, Sonia-Elena
42262615 0 0
G
Guta, Darius-Constantin
42245532 0 0
G
Guta, Eric-Mihai
42265339 0 0
G
Guta, Marc-Andrei
42265380 0 0
G
Gutanu, Andreea-Meda-Georgiana
1275305 0 0
G
Gutescu, George
42223270 0 0
G
Gutoae, Ionut-Cristian
1257960 0 0
G
Gutu, Matei-Alexandru
1257773 0 0
G
Guzu, Lucian
1230468 0 0
G
Guzu, Valeriu
42225990 0 0
G
Guzulescu, Adrian
42202906 0 0
G
Gyarmati, Elias
42254850 0 0
G
Gyenge, Alexandru-Mihai
1250280 0 0
G
Gyuricza, Andreea-Elena
42231280 0 0
H
Habasescu, Tiberiu
1242873 0 0
H
Hadarau, Elena
1227220 0 0
H
Hadarau, Ioana
1227238 0 0
G
Gusa, Ania-Cosette
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gusa, Ionatan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gusan, Boris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gut, Sonia-Elena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guta, Darius-Constantin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guta, Eric-Mihai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guta, Marc-Andrei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutanu, Andreea-Meda-Georgiana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutescu, George
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutoae, Ionut-Cristian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutu, Matei-Alexandru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guzu, Lucian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guzu, Valeriu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guzulescu, Adrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gyarmati, Elias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gyenge, Alexandru-Mihai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gyuricza, Andreea-Elena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Habasescu, Tiberiu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadarau, Elena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadarau, Ioana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0