ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Faget, Alexandra-Felicia
1299522 0 0
F
Faget, Petru
42242266 0 0
F
Fainisi, Sebastian-Stefan
1297686 0 0
F
Falca, Luca Stefan
42210879 0 0
F
Falcusan, Calin-Teodor
1232738 0 0
F
Falcuta, Darius-Andrei
42244781 0 0
F
Fanea, Lucian
42249970 0 0
F
Farcas, Ana-Maria
1241850 0 0
F
Farcas, Andrei-Tudor
42248175 0 0
F
Farcas, Leonte-Zaharie
42204402 0 0
F
Farcas, Matei
42259207 0 0
F
Farcas, Mihai-Darius
42248183 0 0
F
Farcas, Roberta-Iulia
42230195 0 0
F
Farcas, Teodora
1218964 0 0
F
Farcasanu, Dan-Pavel
42251850 0 0
F
Farcasel, David
42234573 0 0
F
Farcau, Patrik-Alexandru
1243888 0 0
F
Farkas, Csanad
42257468 0 0
F
Fasola, David-Andrei
42217946 0 0
F
Fasolillo, Luigi
42249350 0 0
F
Faget, Alexandra-Felicia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Faget, Petru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fainisi, Sebastian-Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Falca, Luca Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Falcusan, Calin-Teodor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Falcuta, Darius-Andrei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fanea, Lucian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farcas, Ana-Maria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farcas, Andrei-Tudor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farcas, Leonte-Zaharie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farcas, Matei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farcas, Mihai-Darius
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farcas, Roberta-Iulia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farcas, Teodora
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farcasanu, Dan-Pavel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farcasel, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farcau, Patrik-Alexandru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farkas, Csanad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fasola, David-Andrei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fasolillo, Luigi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0