ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Butusina, Marian-Ionel
42226325 0 0
B
Buz, Gabriel-Adrian
1294229 0 0
B
Buzas, Andi-Ionut
42245001 0 0
B
Buzatu, Valentin
1214829 0 0
B
Buzdugan, Alexandru-Maricel
1229427 0 0
B
Buzdugan, Andreea
42200415 0 0
B
Buzdugan, Andrei
1218450 0 0
B
Buzdugan, Matei-Andrei
42262836 0 0
B
Buzea, Damian-Alexandru
1246542 0 0
B
Buzea, David-Constantin
42216265 0 0
B
Buzila, Vlad-Petru
42258618 0 0
B
Buzner, Mihail
1226665 0 0
B
Buzoianu, Alecsandra-Giorgiana
1265792 0 0
B
Buzoianu, Florin
1282620 0 0
B
Buzoianu, Matei-Christian
42233399 0 0
B
Buzoteanu, Nicolas-Viorel
42216362 0 0
B
Buzulica, David-Andrei
42214394 0 0
B
Buzuriu, Darius-Nicolas
1297945 0 0
C
Cabason, David-Arin
42253071 0 0
C
Cabulea, Constantin-Raul
42242819 0 0
B
Butusina, Marian-Ionel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buz, Gabriel-Adrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buzas, Andi-Ionut
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buzatu, Valentin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buzdugan, Alexandru-Maricel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buzdugan, Andreea
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buzdugan, Andrei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buzdugan, Matei-Andrei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buzea, Damian-Alexandru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buzea, David-Constantin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buzila, Vlad-Petru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buzner, Mihail
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buzoianu, Alecsandra-Giorgiana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buzoianu, Florin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buzoianu, Matei-Christian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buzoteanu, Nicolas-Viorel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buzulica, David-Andrei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buzuriu, Darius-Nicolas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cabason, David-Arin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cabulea, Constantin-Raul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0