ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Buga, Septimiu David
42234077 0 0
B
Buga, Tudor Ioan
42200539 0 0
B
Bugan, Vasile-Catalin
1282417 0 0
B
Bugeac, Cezar
42264863 0 0
B
Buglea, Cristina
1261355 0 0
B
Buha, Dragos Daniel
42228662 0 0
B
Buhaianu, Cristian-Mihai
1298550 0 0
B
Buia, Andrei
1235710 0 0
B
Buica, Danut-Gabriel
1236172 0 0
B
Buja, Mario
42261805 0 0
B
Bujor, Alexandru-Paul
42200199 0 0
B
Bujor, Maria-Sofia
42244706 0 0
B
Bujor, Radu-Victor
42233992 0 0
B
Bujor, Yasmine
1264818 0 0
B
Bukos, Tibor
1232274 0 0
B
Bulagea, Andrei
1207296 0 0
B
Bulai, Gheorghe
1247743 0 0
B
Bulai, Miruna-Ioana
42260060 0 0
B
Bulancea, Teodor-Andrei
42263239 0 0
B
Bularca, Eduard-Stefan
1243268 0 0
B
Buga, Septimiu David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buga, Tudor Ioan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bugan, Vasile-Catalin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bugeac, Cezar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buglea, Cristina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buha, Dragos Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buhaianu, Cristian-Mihai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buia, Andrei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buica, Danut-Gabriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujor, Alexandru-Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujor, Maria-Sofia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujor, Radu-Victor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujor, Yasmine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukos, Tibor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bulagea, Andrei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bulai, Gheorghe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bulai, Miruna-Ioana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bulancea, Teodor-Andrei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bularca, Eduard-Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0