ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bucos, Razvan-Marian
42201560 0 0
B
Bucovanu, Emma-Alexandra
42223946 0 0
B
Bucsa, Nicoleta-Gabriela
1239570 0 0
B
Bucsaru, Ileana
1288652 0 0
B
Bucsaru, Stefan
1288660 0 0
B
Bucur, Alexandru C.
1298437 0 0
B
Bucur, Andreas-Erik
42240956 0 0
B
Bucur, Cezar-Andrei
42264529 0 0
B
Bucur, David-Daniel
1258273 0 0
B
Bucur, Denis-Cezar
1219022 0 0
B
Bucur, Gabriel
42212766 0 0
B
Bucur, Liviu-Cornel
42219361 0 0
B
Bucur, Mihai
1241656 0 0
B
Bucur-Zidaru, Cezar
42249066 0 0
B
Bucurei, Luca-Octavian
1259687 0 0
B
Bucurica, Mihai-Ionut
1209663 0 0
B
Buda, Mario
1292820 0 0
B
Buda, Septimiu-Dorin
1283499 0 0
B
Budaca, Florin-Sergiu
42202540 0 0
B
Budaca, Sladia-Manuela
42202558 0 0
B
Bucos, Razvan-Marian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bucovanu, Emma-Alexandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bucsa, Nicoleta-Gabriela
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bucsaru, Ileana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bucsaru, Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bucur, Alexandru C.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bucur, Andreas-Erik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bucur, Cezar-Andrei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bucur, David-Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bucur, Denis-Cezar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bucur, Gabriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bucur, Liviu-Cornel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bucur, Mihai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bucur-Zidaru, Cezar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bucurei, Luca-Octavian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bucurica, Mihai-Ionut
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buda, Mario
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buda, Septimiu-Dorin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Budaca, Florin-Sergiu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Budaca, Sladia-Manuela
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0