ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jugaru, Victor
42221374 1407 0
M
Miron, Andreea-Parascheva
1281461 1407 0
M
Moisescu, Matei Rares
42209137 1407 0
V
Varsandan, Victor-Nicolae
1274066 1407 0
A
Asaftei, George-Valentin
1275810 1406 0
1246216 1406 3 Xem chi tiết
B
Birsan, Nicolae-Cristian
42240271 1406 0
C
Cazan, Radu-Daniel
42236797 1406 0
D
Dobrea, Alexandru
1282751 1406 0
I
Ion, Filip-Zian
42232287 1406 0
O
Ocica, Luca-Florian
42226368 1406 0
O
Oprea, Cosmin-Dumitru
122105066 1406 0
O
Oprea, John
42246512 1406 0
T
Tanasa, Florentina-Cristina
42249627 1406 0
T
Tigovan, Florin-Ioan
1294849 1406 0
C
Cretu, Maxim-Ionut
1268759 1405 0
42208980 1405 2 Xem chi tiết
H
Huma, Emilian
42254760 1405 0
N
Nicolae, Darius-Andrei-Ionut
42215480 1405 0
P
Patriche, Stefan
1285378 1405 0
J
Jugaru, Victor
Hệ số Elo
1407
Tổng ván đấu
0
M
Miron, Andreea-Parascheva
Hệ số Elo
1407
Tổng ván đấu
0
M
Moisescu, Matei Rares
Hệ số Elo
1407
Tổng ván đấu
0
V
Varsandan, Victor-Nicolae
Hệ số Elo
1407
Tổng ván đấu
0
A
Asaftei, George-Valentin
Hệ số Elo
1406
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1406
Tổng ván đấu
3
B
Birsan, Nicolae-Cristian
Hệ số Elo
1406
Tổng ván đấu
0
C
Cazan, Radu-Daniel
Hệ số Elo
1406
Tổng ván đấu
0
D
Dobrea, Alexandru
Hệ số Elo
1406
Tổng ván đấu
0
I
Ion, Filip-Zian
Hệ số Elo
1406
Tổng ván đấu
0
O
Ocica, Luca-Florian
Hệ số Elo
1406
Tổng ván đấu
0
O
Oprea, Cosmin-Dumitru
Hệ số Elo
1406
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1406
Tổng ván đấu
0
T
Tanasa, Florentina-Cristina
Hệ số Elo
1406
Tổng ván đấu
0
T
Tigovan, Florin-Ioan
Hệ số Elo
1406
Tổng ván đấu
0
C
Cretu, Maxim-Ionut
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
2
H
Huma, Emilian
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
0
N
Nicolae, Darius-Andrei-Ionut
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
0
P
Patriche, Stefan
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
0