ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dumitrascu, Costel-Emanuel
1293125 1494 0
F
Firtulescu, Alexandru
1244817 1494 0
F
Florea, Aurelian A.
1291483 1494 0
I
Ilies, Razvan-Alexandru
1254995 1494 0
L
Lazarovici, Serban-Alexandru
1286145 1494 0
M
Miloiu, Cristi-Constantin
1249738 1494 0
M
Mohonea, Maria
42205549 1494 0
N
Nita, Alice Maria
42206499 1494 0
R
Rentea, Vlad-Mihai
42257581 1494 0
S
Stanciu, Nicolae
42245338 1494 0
S
Stelian, Edward-Andrei
1254707 1494 0
T
Takacs, David-Antal
42253772 1494 0
D
Damiean, Rares-Ioan
42207436 1493 0
I
Ianiga, David
42218411 1493 0
L
Laszlo, Andras
42217881 1493 0
L
Luchin, Ioan-Valentin
1283219 1493 0
N
Natu, Alexandru-Denis
42229120 1493 0
N
Neicu, Alexandru
42213347 1493 0
P
Popescu, Mihaela
42242274 1493 0
S
Savu, Mihai-Samuel
1286250 1493 0
D
Dumitrascu, Costel-Emanuel
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
F
Firtulescu, Alexandru
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
F
Florea, Aurelian A.
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
I
Ilies, Razvan-Alexandru
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
L
Lazarovici, Serban-Alexandru
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
M
Miloiu, Cristi-Constantin
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
M
Mohonea, Maria
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
N
Nita, Alice Maria
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
R
Rentea, Vlad-Mihai
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
S
Stanciu, Nicolae
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
S
Stelian, Edward-Andrei
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
T
Takacs, David-Antal
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
D
Damiean, Rares-Ioan
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
I
Ianiga, David
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
L
Laszlo, Andras
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
L
Luchin, Ioan-Valentin
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
N
Natu, Alexandru-Denis
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
N
Neicu, Alexandru
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
P
Popescu, Mihaela
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
S
Savu, Mihai-Samuel
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0