ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Ratcu, Chris
1269216 1499 0
S
Stan, Anghel-Cristian
1265415 1499 0
S
Stoian, Darius Cristian
42205484 1499 0
B
Barat, Eduard-Iosif
1298348 1498 0
B
Barsa, Pavel
42206812 1498 0
B
Bejan, Alin-Costel
42232635 1498 0
B
Bruckner, Ingrid
42234352 1498 0
C
Calota, Ion
42235480 1498 0
C
Cojocaru, Vlad-Cristian
1263927 1498 0
I
Iliescu, Mihai-Cristian
1278819 1498 0
I
Ilisei, Alexandru Stefan
1251341 1498 0
I
Ion, Albert-Andrei
42243815 1498 0
K
Kisfaludi, Janos
42248965 1498 0
L
Luca, David Gabriel
42215960 1498 0
M
Macovei, Bogdan-Florin
1257528 1498 0
1249509 1498 4 Xem chi tiết
P
Pandelea, Andrei-Alexandru
1258869 1498 0
S
Sfetcu, Nicolae
42262259 1498 0
S
Stefanescu, Maria
1275178 1498 0
T
Tanasa, Vlad
42221951 1498 0
R
Ratcu, Chris
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
S
Stan, Anghel-Cristian
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
S
Stoian, Darius Cristian
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
B
Barat, Eduard-Iosif
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
B
Barsa, Pavel
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
B
Bejan, Alin-Costel
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
B
Bruckner, Ingrid
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
C
Cojocaru, Vlad-Cristian
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
I
Iliescu, Mihai-Cristian
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
I
Ilisei, Alexandru Stefan
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
I
Ion, Albert-Andrei
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
K
Kisfaludi, Janos
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
L
Luca, David Gabriel
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
M
Macovei, Bogdan-Florin
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
4
P
Pandelea, Andrei-Alexandru
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
S
Sfetcu, Nicolae
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
S
Stefanescu, Maria
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
T
Tanasa, Vlad
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0