ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Neaca, Marius-Mihai-Stefan
1262793 1545 0
P
Paparuz, Vasile
1217798 1545 0
P
Piscanu, Eduard-Ionut
42215617 1545 0
P
Popa-Bochis, Anisia-Teodora
42208408 1545 0
P
Popescu, Silvestru-Sorin
1258230 1545 0
P
Popovici, Raul-Emanuel
42215420 1545 0
P
Pricope, Marco Valentin
1251228 1545 0
42220335 1545 18 Xem chi tiết
T
Tanase, Cristian
42239583 1545 0
T
Tudor, Adrian D.
1273884 1545 0
V
Vezentan, Andreea-Nicoleta
1244183 1545 0
B
Barbalan, Maria-Raluca
1290533 1544 0
C
Cojocaru, Mihai-Marian
1246666 1544 0
F
Fabian-Smolievski, Alexandru
42235278 1544 0
G
Gavril, Luca-Stefan
42247713 1544 0
G
Guriencu, Mihai-David
42205069 1544 0
I
Iorgu, Teodor-Razvan
42226007 1544 0
M
Mesit, Selen
42261520 1544 0
P
Pavel, Nicholas-Christian
42225922 1544 0
R
Radulescu, Theodor-Mihai
42231337 1544 0
N
Neaca, Marius-Mihai-Stefan
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
P
Paparuz, Vasile
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
P
Piscanu, Eduard-Ionut
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
P
Popa-Bochis, Anisia-Teodora
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
P
Popescu, Silvestru-Sorin
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
P
Popovici, Raul-Emanuel
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
P
Pricope, Marco Valentin
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
18
T
Tanase, Cristian
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
T
Tudor, Adrian D.
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
V
Vezentan, Andreea-Nicoleta
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
B
Barbalan, Maria-Raluca
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
C
Cojocaru, Mihai-Marian
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
F
Fabian-Smolievski, Alexandru
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
G
Gavril, Luca-Stefan
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
G
Guriencu, Mihai-David
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
I
Iorgu, Teodor-Razvan
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
M
Mesit, Selen
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
P
Pavel, Nicholas-Christian
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
R
Radulescu, Theodor-Mihai
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0