ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1215566 2108 20 Xem chi tiết
T
Tapculescu, Marius
1206168 2107 0
D
Dumitruc, Viorel-Stelica
1210009 2106 0
1203169 FM 2106 55 Xem chi tiết
1212591 WFM 2106 258 Xem chi tiết
A
Andreescu, Aurora-Nicoleta
1202987 WFM 2105 0
1209990 WFM 2105 43 Xem chi tiết
1201670 WFM 2105 15 Xem chi tiết
1206397 2105 4 Xem chi tiết
U
Ursuleac, Nicoleta-Viorica
1204793 WFM 2105 0
1215655 2104 22 Xem chi tiết
1206737 WFM 2103 152 Xem chi tiết
1210700 2103 156 Xem chi tiết
1203614 WFM 2102 47 Xem chi tiết
1207261 2102 17 Xem chi tiết
1215604 2101 223 Xem chi tiết
1205250 2100 2 Xem chi tiết
1203517 2100 2 Xem chi tiết
P
Petre, Gabriela
1211889 WFM 2099 0
1201123 FM 2099 23 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
20
T
Tapculescu, Marius
Hệ số Elo
2107
Tổng ván đấu
0
D
Dumitruc, Viorel-Stelica
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
258
A
Andreescu, Aurora-Nicoleta
Hệ số Elo
2105
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2105
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
2105
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2105
Tổng ván đấu
4
U
Ursuleac, Nicoleta-Viorica
Hệ số Elo
2105
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2104
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2103
Tổng ván đấu
152
Hệ số Elo
2103
Tổng ván đấu
156
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
223
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
2
P
Petre, Gabriela
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
23