ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Schmit, Andrei-Marian
1278169 1580 0
B
Boncutiu, Andrei-Nicolae
54791502 1579 0
42205247 1579 9 Xem chi tiết
C
Calciu, Florentin-Daniel
1292013 1579 0
1231545 1579 6 Xem chi tiết
C
Cucu, Constantin
42253675 1579 0
D
Dumitrescu, David-Florentin
42210860 1579 0
D
Dumitrescu, Marin-Ionut
1299417 1579 0
H
Haidu, Ionel
1230956 1579 0
L
Lefter, Albert
1272624 1579 0
M
Maximescu, Lucas-Alexandru
42212847 1579 0
M
Mitu, Andrei-Stefan
1245880 1579 0
P
Patrascu-Baba, Dan-Ciprian
1269372 1579 0
P
Patru, Mihai-Bogdan
42265550 1579 0
S
Sandru, Daniel
42227658 1579 0
S
Szoke, Mark
1297775 1579 0
V
Vranceanu, Sofia-Maria
1281828 1579 0
C
Czika, Stefania
1299514 1578 0
H
Horia, Ilie-Ionel
42245940 1578 0
I
Ionescu, Marin-Victor
42250811 1578 0
S
Schmit, Andrei-Marian
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
B
Boncutiu, Andrei-Nicolae
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
9
C
Calciu, Florentin-Daniel
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
6
C
Cucu, Constantin
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
D
Dumitrescu, David-Florentin
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
D
Dumitrescu, Marin-Ionut
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
H
Haidu, Ionel
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
L
Lefter, Albert
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
M
Maximescu, Lucas-Alexandru
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
M
Mitu, Andrei-Stefan
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
P
Patrascu-Baba, Dan-Ciprian
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
P
Patru, Mihai-Bogdan
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
S
Sandru, Daniel
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
S
Szoke, Mark
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
V
Vranceanu, Sofia-Maria
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
C
Czika, Stefania
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
H
Horia, Ilie-Ionel
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
I
Ionescu, Marin-Victor
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0