ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1227378 1605 13 Xem chi tiết
P
Patrutoiu, Teodor Stefan
1296752 1605 0
P
Pirvu, Laura
1236954 1605 0
1290738 1605 2 Xem chi tiết
V
Veres, Danut-Mircea
1233513 1605 0
B
Barosan, Dragos-Laurentiu
42220564 1604 0
C
Capatina, Valentin-Nicolae
1235222 1604 0
C
Ciausu, Darius-Gabriel
42263611 1604 0
1203541 1604 33 Xem chi tiết
I
Ionescu, Theodor
42250315 1604 0
M
Marcan, Paul-Cristian
42217300 1604 0
M
Militaru, Mihai-Gabriel
1265946 1604 0
P
Petrila, Darius-Alexandru
42255660 1604 0
S
Saulescu, Ioan-Alexandru
1242466 1604 0
1218697 1604 9 Xem chi tiết
T
Toderescu-Matusz, Bogdan
42263433 1604 0
1244027 1604 1 Xem chi tiết
1225553 1603 6 Xem chi tiết
B
Badea, Mircea-Constantin
1276999 1603 0
B
Banuta, Robert Andrei
42212855 1603 0
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
13
P
Patrutoiu, Teodor Stefan
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
P
Pirvu, Laura
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
2
V
Veres, Danut-Mircea
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
B
Barosan, Dragos-Laurentiu
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
C
Capatina, Valentin-Nicolae
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
C
Ciausu, Darius-Gabriel
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
33
I
Ionescu, Theodor
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
M
Marcan, Paul-Cristian
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
M
Militaru, Mihai-Gabriel
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
P
Petrila, Darius-Alexandru
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
S
Saulescu, Ioan-Alexandru
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
9
T
Toderescu-Matusz, Bogdan
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
6
B
Badea, Mircea-Constantin
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
B
Banuta, Robert Andrei
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0