ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Trifan, Octavian-Alexandru
1233505 1618 0
1256050 1618 1 Xem chi tiết
C
Constantinescu, Alex-Mihai
1258460 1617 0
C
Cristea, Neculai
1245473 1617 0
I
Iordache, Mihai-Adrian
1277413 1617 0
1233661 1617 9 Xem chi tiết
N
Neacsa, Andreas-Alexandru
1255533 1617 0
N
Nicolaescu, Gheorghe
1260138 1617 0
P
Popescu, Constantin G.
42219388 1617 0
R
Radusca, Radu
42215641 1617 0
V
Vasai, Alexandru-Nicusor
1263692 1617 0
B
Barnusca, Tudor-Calin
42212863 1616 0
1244876 1616 3 Xem chi tiết
L
Lintes, Albert-Ioan
1277316 1616 0
42201233 1616 12 Xem chi tiết
M
Moroita, Stefan
1284010 1616 0
N
Nadejde, Cosmin-Ionut
42234980 1616 0
P
Pop, Emanuil-Ioachim
1260308 1616 0
T
Tufeanu, Rares-Andrei
1298674 1616 0
1239007 1615 3 Xem chi tiết
T
Trifan, Octavian-Alexandru
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
1
C
Constantinescu, Alex-Mihai
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
C
Cristea, Neculai
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
I
Iordache, Mihai-Adrian
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
9
N
Neacsa, Andreas-Alexandru
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
N
Nicolaescu, Gheorghe
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
P
Popescu, Constantin G.
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
R
Radusca, Radu
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
V
Vasai, Alexandru-Nicusor
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
B
Barnusca, Tudor-Calin
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
3
L
Lintes, Albert-Ioan
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
12
M
Moroita, Stefan
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
N
Nadejde, Cosmin-Ionut
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
P
Pop, Emanuil-Ioachim
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
T
Tufeanu, Rares-Andrei
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
3