ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1245147 1653 2 Xem chi tiết
P
Popescu, Diana-Andreea
1284991 1653 0
42226902 1653 12 Xem chi tiết
B
Baran, Andrei-Razvan
42202280 1652 0
C
Carstea, Alexia-Ecaterina
1251260 1652 0
C
Culda, Dragos-Ilie
42222605 1652 0
H
Horia, Stefan
42246326 1652 0
K
Kumher, Robert Oliver
1261118 1652 0
1223593 1652 10 Xem chi tiết
O
Oprea, Marius-George
1221582 1652 0
P
Pal, Zoltan
1293966 1652 0
1233742 1652 30 Xem chi tiết
S
Szemeredi, Cristian
1216074 1652 0
T
Tigan, Gheorghe-Nicolae
1253310 1652 0
42258391 1651 6 Xem chi tiết
42232619 1651 5 Xem chi tiết
F
Fometescu, Marcel
1273922 1651 0
1218280 1651 33 Xem chi tiết
M
Matei, George-Adelin
42215684 1651 0
1237250 1651 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
2
P
Popescu, Diana-Andreea
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
12
B
Baran, Andrei-Razvan
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
C
Carstea, Alexia-Ecaterina
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
C
Culda, Dragos-Ilie
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
H
Horia, Stefan
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
K
Kumher, Robert Oliver
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
10
O
Oprea, Marius-George
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
P
Pal, Zoltan
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
30
S
Szemeredi, Cristian
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
T
Tigan, Gheorghe-Nicolae
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
5
F
Fometescu, Marcel
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
33
M
Matei, George-Adelin
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
2