ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Grosu, Tudor
1258559 1687 0
I
Iordachescu, George-Matei
1266519 1687 0
M
Moisa, Laurentiu Ionel
1291351 1687 0
M
Moldovanu, Raluca
1275690 1687 0
1250965 1687 4 Xem chi tiết
P
Popescu, Mihai-Cristian
1229168 1687 0
1212451 1687 1 Xem chi tiết
T
Tudoran, Mircea-Ionut
1248723 1687 0
A
Ardelean, Horia
1275399 1686 0
A
Asztalos, Tamas
1254731 1686 0
1207784 1686 7 Xem chi tiết
B
Borza, Alexandru-Ionut
1266500 1686 0
42208297 1686 31 Xem chi tiết
1255738 1686 9 Xem chi tiết
1221647 1686 10 Xem chi tiết
42258650 1686 1 Xem chi tiết
L
Lasc, Ioan-Cornel
1226525 1686 0
1238868 1686 1 Xem chi tiết
1212680 1686 2 Xem chi tiết
P
Pintea, Alexandru-Rares
1297597 1686 0
G
Grosu, Tudor
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
I
Iordachescu, George-Matei
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
M
Moisa, Laurentiu Ionel
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
M
Moldovanu, Raluca
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
4
P
Popescu, Mihai-Cristian
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
1
T
Tudoran, Mircea-Ionut
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
A
Ardelean, Horia
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
A
Asztalos, Tamas
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
7
B
Borza, Alexandru-Ionut
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
1
L
Lasc, Ioan-Cornel
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
2
P
Pintea, Alexandru-Rares
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0