ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1218980 1711 3 Xem chi tiết
1297031 1711 1 Xem chi tiết
T
Teteran, Paul-Sorin
42228387 1711 0
1238183 1711 12 Xem chi tiết
1217879 1711 10 Xem chi tiết
V
Vidac, Nicolae-Octavian
1269380 1711 0
1250167 1710 19 Xem chi tiết
1224360 1710 1 Xem chi tiết
C
Cirje, Paul-Alexandru
42207460 1710 0
1224387 1710 3 Xem chi tiết
G
Georges, William Abel
42224659 1710 0
1203380 FM 1710 12 Xem chi tiết
K
Koszta, Imre
1216821 1710 0
1247107 1710 1 Xem chi tiết
P
Paiu, Andreea
1237934 1710 0
P
Perescu, Toma
1243985 1710 0
1213563 1710 24 Xem chi tiết
B
Barnea, Emil
1246518 1709 0
B
Bulgaru, Daniel-Alexandru
1279424 1709 0
C
Chis, Noel-Craciun
1232711 1709 0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
1
T
Teteran, Paul-Sorin
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
10
V
Vidac, Nicolae-Octavian
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
1
C
Cirje, Paul-Alexandru
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
3
G
Georges, William Abel
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
12
K
Koszta, Imre
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
1
P
Paiu, Andreea
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
P
Perescu, Toma
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
24
B
Barnea, Emil
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
B
Bulgaru, Daniel-Alexandru
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
C
Chis, Noel-Craciun
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0