ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1218263 1717 12 Xem chi tiết
F
Filep, Attila
42216770 1717 0
1217569 1717 18 Xem chi tiết
M
Mironeasa, Marinel
1260553 1717 0
M
Moti, Iliuta-Daniel
1248340 1717 0
1244710 1717 3 Xem chi tiết
R
Rehner, Rainer-Fabian
1243543 1717 0
1217496 1717 3 Xem chi tiết
S
Sofrone, Bogdan-Catalin
1272900 1717 0
T
Toader, Gheorghe
1210432 1717 0
D
Draghici, Cezar-Matei
1257757 1716 0
1232053 1716 4 Xem chi tiết
M
Macaneata, Ionut-Octavian
1263331 1716 0
1208608 1716 84 Xem chi tiết
N
Nica, Dan-Adrian
42207282 1716 0
P
Paraschiv, Gabriel
1252186 1716 0
R
Rangu, Daniel
1259431 1716 0
1250833 1716 1 Xem chi tiết
B
Bujor, Ion
42248108 1715 0
1257145 1715 26 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
12
F
Filep, Attila
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
18
M
Mironeasa, Marinel
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
M
Moti, Iliuta-Daniel
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
3
R
Rehner, Rainer-Fabian
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
3
S
Sofrone, Bogdan-Catalin
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
T
Toader, Gheorghe
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
D
Draghici, Cezar-Matei
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
4
M
Macaneata, Ionut-Octavian
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
84
N
Nica, Dan-Adrian
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
P
Paraschiv, Gabriel
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
R
Rangu, Daniel
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
1
B
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
26