ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1221345 1723 2 Xem chi tiết
M
Marin, Mihai-Marian
42204380 1723 0
1227335 1723 11 Xem chi tiết
M
Mujdar, Milan
1232673 1723 0
1251937 1723 3 Xem chi tiết
R
Rusu, Cristian
1228811 1723 0
S
Simon, Norbert-Attila
1236199 1723 0
S
Stefanescu, Ionut
42232953 1723 0
1239724 1723 3 Xem chi tiết
V
Vicol, Daniil
1289012 1723 0
1201565 1722 300 Xem chi tiết
1222465 1722 5 Xem chi tiết
1220160 1722 8 Xem chi tiết
D
Dobleaga, Alexandru
1249118 1722 0
1225294 1722 1 Xem chi tiết
G
Ghenu, Aurel
1289551 1722 0
1247387 1722 34 Xem chi tiết
H
Heutschi, Vlad
1224727 1722 0
M
Munteanu, Ariadna
1223046 1722 0
M
Muresan, David Eduard
42207169 1722 0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
2
M
Marin, Mihai-Marian
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
11
M
Mujdar, Milan
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
3
R
Rusu, Cristian
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
S
Simon, Norbert-Attila
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
S
Stefanescu, Ionut
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
3
V
Vicol, Daniil
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
300
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
8
D
Dobleaga, Alexandru
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
1
G
Ghenu, Aurel
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
34
H
Heutschi, Vlad
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
M
Munteanu, Ariadna
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
M
Muresan, David Eduard
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0