ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Duvlea, Alexandru-Mircea
42224250 1750 0
1268031 1750 3 Xem chi tiết
1224026 1750 9 Xem chi tiết
M
Macovei, David-Sebastian
1250779 1750 0
1246402 1750 4 Xem chi tiết
1262050 1750 1 Xem chi tiết
R
Romanov, Atili-Adrian-Alexandru
1240463 1750 0
S
Szasz, Andrei
1246909 1750 0
1222627 1749 1 Xem chi tiết
1234951 1749 14 Xem chi tiết
C
Cretu, Eduard Andrei
42235502 1749 0
1267477 1749 1 Xem chi tiết
E
Ercsei, Georgeta
1225286 1749 0
1215434 1749 90 Xem chi tiết
P
Popa, Cristian-Vasile
1238698 1749 0
1242776 1749 1 Xem chi tiết
S
Sirbu, Alexandru-Aurel
1273485 1749 0
1229176 1748 3 Xem chi tiết
1209426 1748 199 Xem chi tiết
C
Craescu, Tiberiu-Cezar
1267434 1748 0
D
Duvlea, Alexandru-Mircea
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
9
M
Macovei, David-Sebastian
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
1
R
Romanov, Atili-Adrian-Alexandru
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
S
Szasz, Andrei
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
14
C
Cretu, Eduard Andrei
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
1
E
Ercsei, Georgeta
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
90
P
Popa, Cristian-Vasile
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
1
S
Sirbu, Alexandru-Aurel
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
199
C
Craescu, Tiberiu-Cezar
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0