ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1240013 1760 152 Xem chi tiết
B
Blaga, Mate
1299344 1760 0
C
Carare, Elis-Ciprian-Mihai
1257110 1760 0
1217380 1760 10 Xem chi tiết
1227998 1760 2 Xem chi tiết
42238390 1760 8 Xem chi tiết
1249088 1760 6 Xem chi tiết
I
Ilie, Radu-Maricel
1231472 1760 0
N
Nistor, Darius-Ionut
42221412 1760 0
1267558 1760 1 Xem chi tiết
V
Voicu, Stefan
42224403 1760 0
Z
Zafiu, Valeriu
1209710 1760 0
A
Adascalitei, Stefan-Alexandru
1240781 1759 0
A
Alexa, Mirel-Gabriel
1230875 1759 0
42215730 1759 1 Xem chi tiết
1253506 1759 3 Xem chi tiết
1211951 1759 10 Xem chi tiết
D
Dascalescu, Mihnea-Dumitru
1293982 1759 0
42234867 1759 12 Xem chi tiết
P
Petho, Ioan-Catalin
1222252 1759 0
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
152
B
Blaga, Mate
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
C
Carare, Elis-Ciprian-Mihai
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
6
I
Ilie, Radu-Maricel
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
N
Nistor, Darius-Ionut
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
1
V
Voicu, Stefan
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
Z
Zafiu, Valeriu
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
A
Adascalitei, Stefan-Alexandru
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
A
Alexa, Mirel-Gabriel
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
10
D
Dascalescu, Mihnea-Dumitru
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
12
P
Petho, Ioan-Catalin
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0