ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1262041 1767 6 Xem chi tiết
S
Stepanschi, George
42228360 1767 0
1203738 1767 2 Xem chi tiết
1215094 1766 1 Xem chi tiết
C
Cioboata, Andrei
42250714 1766 0
1221035 1766 30 Xem chi tiết
1226657 1765 2 Xem chi tiết
C
Casparian, Lucian
1269607 1765 0
42225760 1765 1 Xem chi tiết
C
Craciun, Cristian
1228684 1765 0
1227165 1765 8 Xem chi tiết
1220373 1765 2 Xem chi tiết
1278398 1765 6 Xem chi tiết
M
Mare, Nelson-Nicolae
1244310 1765 0
1217135 1765 21 Xem chi tiết
P
Popescu, Stefan-Adrian
1257234 1765 0
P
Preda, Laurentiu
42240522 1765 0
1291289 1765 9 Xem chi tiết
S
Scutaru, Costica
1261983 1765 0
1227050 1764 7 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
6
S
Stepanschi, George
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
1
C
Cioboata, Andrei
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
2
C
Casparian, Lucian
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
1
C
Craciun, Cristian
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
6
M
Mare, Nelson-Nicolae
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
21
P
Popescu, Stefan-Adrian
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
P
Preda, Laurentiu
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
9
S
Scutaru, Costica
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
7