ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Barna, Gavril
1204653 1795 0
C
Corceovei, Ion
1253859 1795 0
1211765 1795 6 Xem chi tiết
L
Lumperdean, Cristian-Ionut
1238264 1795 0
M
Macinic, Victor-Mihai
1236920 1795 0
1259946 1795 1 Xem chi tiết
R
Racasan, Filip
1263080 1795 0
1295136 1795 11 Xem chi tiết
S
Soki, Viktor-Patrick
1234439 1795 0
1229591 1794 6 Xem chi tiết
1203088 1794 108 Xem chi tiết
1235729 1794 1 Xem chi tiết
C
Chesaru, Ioan-Constantin
1257722 1794 0
C
Cinca, Tudor-Andrei
42215757 1794 0
1263188 1794 3 Xem chi tiết
O
Orbisoru, Ovidiu-Florian
1295250 1794 0
1213504 WCM 1794 35 Xem chi tiết
1216341 1793 32 Xem chi tiết
42205646 1793 4 Xem chi tiết
S
Sandu, Razvan-Nicolae
1276069 1793 0
B
Barna, Gavril
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
C
Corceovei, Ion
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
6
L
Lumperdean, Cristian-Ionut
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
M
Macinic, Victor-Mihai
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
1
R
Racasan, Filip
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
11
S
Soki, Viktor-Patrick
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
108
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
1
C
Chesaru, Ioan-Constantin
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
C
Cinca, Tudor-Andrei
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
3
O
Orbisoru, Ovidiu-Florian
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
4
S
Sandu, Razvan-Nicolae
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0