PUR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
La Placa Massa, Rolando
3109798 1942 0
3100502 1941 53 Xem chi tiết
3100774 1940 29 Xem chi tiết
C
Cruz Arce, Francisco J.
3101959 1938 0
6402151 1938 6 Xem chi tiết
3101681 1936 17 Xem chi tiết
S
Sepulveda Mattei, Gustavo Abin
3101967 1936 0
3100022 FM 1935 136 Xem chi tiết
3101304 1933 8 Xem chi tiết
3112357 CM 1932 56 Xem chi tiết
C
Caban Campesino, James
3100634 1930 0
S
Soto Flores, Jose Noel
3104095 1928 0
R
Rodriguez Miranda, Jaime
3104176 1923 0
3101762 CM 1920 63 Xem chi tiết
3104079 1920 3 Xem chi tiết
3101185 WCM 1918 1 Xem chi tiết
3100340 1917 27 Xem chi tiết
A
Aviles Rodriguez, Francisco A.
3100111 1916 0
D
Diaz Diaz, Jose
3102130 1914 0
3109399 1914 15 Xem chi tiết
L
La Placa Massa, Rolando
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
29
C
Cruz Arce, Francisco J.
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
17
S
Sepulveda Mattei, Gustavo Abin
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
136
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
56
C
Caban Campesino, James
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
S
Soto Flores, Jose Noel
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
R
Rodriguez Miranda, Jaime
Hệ số Elo
1923
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
27
A
Aviles Rodriguez, Francisco A.
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
0
D
Diaz Diaz, Jose
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
15