POR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Ferreira, Antonio
1924362 1821 0
1903241 1821 33 Xem chi tiết
1926667 1821 43 Xem chi tiết
1905813 1820 55 Xem chi tiết
M
Moiseev, Vladislav
1980912 1820 0
1907638 1819 2 Xem chi tiết
P
Pintor, Pedro Filipe Ragajeles
1932535 1819 0
1905325 1819 1 Xem chi tiết
P
Pereira, Ricardo Joao Gil
1911465 1818 0
1927442 1817 1 Xem chi tiết
F
Ferreira, Carlos Gomes
1914650 1817 0
G
Glawe, Dirk
1909061 1817 0
G
Grego, Luis
1939742 1817 0
R
Rogovschi, Aurel
1902881 1817 0
1901141 1816 10 Xem chi tiết
1959700 1816 2 Xem chi tiết
1919946 1816 12 Xem chi tiết
1904639 1816 2 Xem chi tiết
1906917 1816 33 Xem chi tiết
1917706 1816 23 Xem chi tiết
F
Ferreira, Antonio
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
55
M
Moiseev, Vladislav
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
2
P
Pintor, Pedro Filipe Ragajeles
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
1
P
Pereira, Ricardo Joao Gil
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
1
F
Ferreira, Carlos Gomes
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
G
Glawe, Dirk
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
G
Grego, Luis
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
R
Rogovschi, Aurel
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
23