POR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Guimaraes, Maria Beatriz Novais
1939904 0 0
G
Guimaraes, Pedro Henrique
1953109 0 0
G
Guimaraes, Rafael Oliveira
1958844 0 0
G
Guinapo, Bruno
1919911 0 0
G
Guiomar, Luis Jorge
1924940 0 0
G
Guise, Rui
1924230 0 0
G
Gulyk, Alexandre
1951238 0 0
G
Gundersen, Dinis
1984071 0 0
G
Gurzhienko, Erik
1975404 0 0
G
Gusmao, Jose Guilherme
1976729 0 0
H
Hakimian, Armita
1967061 0 0
H
Halacheva, Zornitsa
1940279 0 0
H
Hankovich, Yauhen
1988816 0 0
H
Hanwright, Emily
1992244 0 0
H
Hanwright, Jason
1982494 0 0
H
Harasmyak, Alexandre
1945041 0 0
H
Hashchuk, Iuri
1961110 0 0
H
Heger, Peter Erwin
1958747 0 0
H
Heim, Antonio Silveira
1973525 0 0
H
Henriques, Afonso
1954067 0 0
G
Guimaraes, Maria Beatriz Novais
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guimaraes, Pedro Henrique
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guimaraes, Rafael Oliveira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guinapo, Bruno
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guiomar, Luis Jorge
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gulyk, Alexandre
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gundersen, Dinis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurzhienko, Erik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gusmao, Jose Guilherme
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hakimian, Armita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Halacheva, Zornitsa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hankovich, Yauhen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hanwright, Emily
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hanwright, Jason
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harasmyak, Alexandre
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hashchuk, Iuri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Heger, Peter Erwin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Heim, Antonio Silveira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Henriques, Afonso
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0