POR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Carraca Junior, Carlos Augusto
1976923 1503 0
1950932 1503 1 Xem chi tiết
O
Oliveira, Filipe Mendonca F R
1969838 1503 0
P
Pereira, Joao Eduardo
1973495 1503 0
P
Pinto, Pedro Miguel Silveira
1936549 1503 0
C
Carvalho, Joao Guedes De
1913387 1502 0
C
Chaves, Ricardo
1955284 1502 0
A
Abrunhosa, Henrique
1964577 1501 0
H
Henriques, Pedro Agostinho
1981536 1501 0
T
Trindade, Miguel Martins
1980629 1501 0
C
Caldeira, Guilherme
1979353 1500 0
C
Cardoso, Simao Silva
1970305 1500 0
C
Creulean, Maxim
1964887 1500 0
1936034 1500 6 Xem chi tiết
1984616 1500 1 Xem chi tiết
M
Mandic, Matea
1987585 1500 0
1940520 1499 2 Xem chi tiết
1933051 1499 1 Xem chi tiết
1967134 1499 38 Xem chi tiết
S
Santos, Pedro Xavier
1952595 1499 0
C
Carraca Junior, Carlos Augusto
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
1
O
Oliveira, Filipe Mendonca F R
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
P
Pereira, Joao Eduardo
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
P
Pinto, Pedro Miguel Silveira
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
C
Carvalho, Joao Guedes De
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
C
Chaves, Ricardo
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
A
Abrunhosa, Henrique
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
H
Henriques, Pedro Agostinho
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
T
Trindade, Miguel Martins
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
C
Caldeira, Guilherme
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
C
Cardoso, Simao Silva
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
C
Creulean, Maxim
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
1
M
Mandic, Matea
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
38
S
Santos, Pedro Xavier
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0