POR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wang, Nuno
1980823 1570 0
C
Cabral, Pedro Gabriel
1985647 1569 0
F
Franco, Francisco
1982800 1569 0
L
Lopes, Bernardo Pereira
1945203 1569 0
L
Lopes, Lucio
1967185 1569 0
1933280 1569 3 Xem chi tiết
1935810 1569 7 Xem chi tiết
R
Rodrigues, Andre Nogueira
1972952 1569 0
R
Rolo, Pedro Miguel Lopes
1954172 1569 0
S
Santos, Joao Paulo Nobre
1935607 1569 0
S
Santos, Martim
1984411 1569 0
1907239 1569 12 Xem chi tiết
S
Silva, Joao Daniel
1960563 1569 0
1957961 1569 1 Xem chi tiết
A
Aragao, Mairon
1987372 1568 0
B
Baptista, Beatriz
1977040 1568 0
1989901 1568 18 Xem chi tiết
1961080 1568 5 Xem chi tiết
1956124 1568 9 Xem chi tiết
1937146 1567 10 Xem chi tiết
W
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
C
Cabral, Pedro Gabriel
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
F
Franco, Francisco
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
L
Lopes, Bernardo Pereira
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
L
Lopes, Lucio
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
7
R
Rodrigues, Andre Nogueira
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
R
Rolo, Pedro Miguel Lopes
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
S
Santos, Joao Paulo Nobre
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
S
Santos, Martim
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
12
S
Silva, Joao Daniel
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
1
A
Aragao, Mairon
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
B
Baptista, Beatriz
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
10