POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wijaszka, Oliwia
21859787 1402 0
Z
Zaczek, Piotr
41821017 1402 0
Z
Zyznowski, Szymon
545030081 1402 0
H
Hoffmann, Karolina
21885141 1401 0
J
Jaroszewicz, Maciej
21039976 1401 0
K
Kaminska, Maria
21831050 1401 0
K
Kania, Piotr
41872924 1401 0
K
Kapustka, Oskar
21829713 1401 0
K
Kiszkiel, Dawid
41864379 1401 0
K
Knapik, Alan
21057826 1401 0
21039496 1401 1 Xem chi tiết
K
Kozlowski, Bartosz
21874557 1401 0
K
Krzyston, Katarzyna
21858691 1401 0
L
Lala, Tomasz
21833982 1401 0
91157862 1401 9 Xem chi tiết
M
Maksimiuk, Maja
21860432 1401 0
M
Matczak, Michal
21099456 1401 0
M
Matyasik, Maciej
91192277 1401 0
M
Mazurkiewicz, Milosz
21867330 1401 0
M
Minkiewicz, Michal
41805496 1401 0
W
Wijaszka, Oliwia
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
Z
Zaczek, Piotr
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
Z
Zyznowski, Szymon
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
H
Hoffmann, Karolina
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
J
Jaroszewicz, Maciej
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
K
Kaminska, Maria
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
K
Kania, Piotr
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
K
Kapustka, Oskar
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
K
Kiszkiel, Dawid
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
K
Knapik, Alan
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
1
K
Kozlowski, Bartosz
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
K
Krzyston, Katarzyna
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
L
Lala, Tomasz
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
9
M
Maksimiuk, Maja
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
M
Matczak, Michal
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
M
Matyasik, Maciej
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
M
Mazurkiewicz, Milosz
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
M
Minkiewicz, Michal
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0